Trường Đại học Hà Tĩnh - HaTinh University

Danh sách Giảng viên cơ hữu của cơ sở đào tạo năm học 2015 - 2016

 

(Mẫu báo cáo kèm theo Công văn số:    5293  /BGDĐT-GDĐH ngày  14  tháng  10 năm 2015 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)
UBND TỈNH HÀ TĨNH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ TĨNH
           
DANH SÁCH GIẢNG VIÊN CƠ HỮU CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO
TT Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Chức danh (GS, PGS, GVCC, GVC, GV, Trợ giảng) Trình độ  (TSKH, TS, ThS, ĐH, CĐ) Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy khối kiến thức đại cương Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp Ngành đào tạo tham gia chủ trì  
  (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)
1 Đoàn Hoài Sơn 30/07/1968 GVC TS Vật  lý học x x Công nghệ thông tin
2 Nguyễn Văn Thành 07/05/1976 GV TS CNTT trong DH Vật lý x x Công nghệ thông tin
3 Bùi Thị Thu Hoài 07/07/1983 GV ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
4 Hồ Lê Phương Thảo 07/05/1986 GV ThS Công nghệ thông tin x x Công nghệ thông tin
5 Ngô Thị Kiều Hằng 01/01/1984 GV ThS Công nghệ thông tin x x Công nghệ thông tin
6 Nguyễn Đức Sử 02/01/1977 GV ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
7 Nguyễn Hải Trung 18/06/1975 GV ThS Quản lý giáo dục   x Công nghệ thông tin
8 Nguyễn Quốc Dũng 10/05/1987 GV ThS Công nghệ thông tin x x Công nghệ thông tin
9 Nguyễn Thị Duyên 20/10/1988 GV ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
10 Nguyễn Thị Hải Lý 26/07/1981 GV ThS Tin học   x Công nghệ thông tin
11 Nguyễn Thị Việt 24/09/1987 GV ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
12 Nguyễn Viết Phú 02/12/1976 GV ThS Công nghệ thông tin x x Công nghệ thông tin
13 Phan Thị Gấm 23/06/1984 GV ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
14 Trần Công Mậu 04/12/1978 GV ThS Hệ thống thông tin x x Công nghệ thông tin
15 Trần Thị Hương 10/01/1982 GV ThS Khoa học máy tính x x Công nghệ thông tin
16 Trần Thị Thiều Hoa 03/10/1970 GVC ThS Tin học x x Công nghệ thông tin
17 Nguyễn Cao Thế 09/07/1988 Trợ giảng ĐH Hệ thống thông tin   x Công nghệ thông tin
18 Nguyễn Thị Hiền 02/10/1988 Trợ giảng ĐH Công nghệ thông tin   x Công nghệ thông tin
19 Nguyễn Tuấn Anh 10/10/1980 Trợ giảng ĐH Công nghệ thông tin   x Công nghệ thông tin
20 Phạm Thị Phương 09/01/1983 Trợ giảng ĐH Công nghệ thông tin   x Công nghệ thông tin
21 Thái Thị Tuyết Thanh 25/01/1983 GV ĐH Tin học x x Công nghệ thông tin
22 Nguyễn Hoài Sanh 27/06/1972 GVC TS Triết học x x Giáo dục Chính trị
23 Nguyễn Thị Bích Hằng 24/09/1974 GV TS Triết học x x Giáo dục Chính trị
24 Bùi Thị Lợi 20/08/1984 GV ThS Triết học x x Giáo dục Chính trị
25 Đào Thị Thuý 09/09/1978 GV ThS LL và PP DH GDCD x x Giáo dục Chính trị
26 Đậu Thị Hồng 02/10/1986 GV ThS Triết học x x Giáo dục Chính trị
27 Lê Thị Hường 05/10/1965 GVC ThS Kinh tế chính trị x   Giáo dục Chính trị
28 Nguyễn Thị Hồng Ninh 18/05/1971 GVC ThS Kinh tế chính trị x x Giáo dục Chính trị
29 Phạm Huy Thông 06/11/1982 GV ThS Kinh tế chính trị x x Giáo dục Chính trị
30 Phạm Thị Thanh Huyền 09/01/1981 GV ThS SP Giáo dục chính trị x x Giáo dục Chính trị
31 Nguyễn Thị Hà 22/12/1976 GV ThS LL&PP DH GDCD x x Giáo dục Chính trị
32 Trần Nguyên Hào 06/08/1977 GV ThS Chính trị học x x Giáo dục Chính trị
33 Trần Thị Kim Hiền 20/07/1968 GVC ThS Kinh tế chính trị x x Giáo dục Chính trị
34 Trần Thị Mai Hương 09/06/1985 GV ThS Chính trị x x Giáo dục Chính trị
35 Trần Thị Thúy 14/11/1981 GV ThS Chính trị x x Giáo dục Chính trị
36 Lê Thị Thái 09/12/1984 GV ĐH Chính trị x x Giáo dục Chính trị
37 Nguyễn Văn Tịnh 18/07/1966 GVC TS Tâm lý giáo dục x x Giáo dục Mầm non
38 Lưu Thị Thu Hằng 06/02/1982 GV ThS GD Mầm non   x Giáo dục Mầm non
39 Ngô Tất Đạt 27/04/1975 GV ThS Quản lý giáo dục x   Giáo dục Mầm non
40 Nguyễn Thị ánh Tuyết 23/09/1979 GV ThS Tâm lý giáo dục x x Giáo dục Mầm non
41 Nguyễn Thị Hải Yến 02/05/1969 GVC ThS Ngữ văn   x Giáo dục Mầm non
42 Nguyễn Thị Thu Phương 01/04/1976 GV ThS Tâm lý học x x Giáo dục Mầm non
43 Trần Đình Quảng 20/05/1976 GV ThS Âm nhac   x Giáo dục Mầm non
44 Trần Mai Phương 31/01/1982 GV ThS Ngữ văn x x Giáo dục Mầm non
45 Trần Thị Bích Như 09/01/1961 GV ThS GD Mầm non   x Giáo dục Mầm non
46 Bùi Thị Quỳnh Hoa 01/01/1981 GV ĐH Nghệ thuật   x Giáo dục Mầm non
47 Đặng Thị Hà 25/01/1964 GV ĐH Nhạc họa   x Giáo dục Mầm non
48 Phan  Anh 06/01/1963 GVC TS Giáo dục học x x Giáo dục Tiểu học
49 Đặng Thị Yến 03/08/1973 GVC ThS Ngữ văn x x Giáo dục Tiểu học
50 Hoàng Thị Tố Nga 14/06/1972 GVC ThS Ngữ văn x x Giáo dục Tiểu học
51 Lê Thị Bích Ngọc 29/03/1984 GV ThS Tâm lý giáo dục x x Giáo dục Tiểu học
52 Nguyễn Khánh 20/08/1962 GVC ThS Toán x x Giáo dục Tiểu học
53 Nguyễn Thị Cẩm 05/08/1987 GV ThS Tâm lý giáo dục x x Giáo dục Tiểu học
54 Nguyễn Thị én 06/10/1962 GVC ThS Ngữ văn_SP x x Giáo dục Tiểu học
55 Nguyễn Văn Hoà 28/12/1981 GV ThS Tâm lý giáo dục x x Giáo dục Tiểu học
56 Phan Đình Anh 27/08/1960 GVC ThS Toán_SP x x Giáo dục Tiểu học
57 Trần Thị ái Thi 16/07/1967 GVC ThS Lịch sử_SP   x Giáo dục Tiểu học
58 Đào Quốc Việt 05/11/1970 GV ĐH Âm nhạc   x Giáo dục Tiểu học
59 Lê Trí Dũng 21/09/1958 GV ĐH Toán   x Giáo dục Tiểu học
60 Trần Dương 26/01/1984 GV ĐH Thư viện   x Giáo dục Tiểu học
61 Nguyễn Văn Đính 02/02/1951 GS TS Kinh tế x x Kế toán
62 Đặng Thị Kim Oanh 29/03/1984 GV ThS Kế toán tài chính   x Kế toán
63 Hồ Thị Vinh 13/07/1983 GV ThS Kế toán tài chính   x Kế toán
64 Hoàng Kim Thuật 20/12/1956 GVC ThS Kinh tế   x Kế toán
65 Hoàng Sỹ Nam 01/05/1983 GV ThS Kế toán doanh nghiệp   x Kế toán
66 Phan Thị ái 28/10/1987 GV ThS Kế toán & kiểm toán   x Kế toán
67 Phan Thị Phương Thảo 06/07/1985 GV ThS Kinh doanh và QL   x Kế toán
68 Trần Thu Thuỷ 29/10/1983 GV ThS Quản lý kinh tế   x Kế toán
69 Trương Thị Phương Thảo 26/07/1983 GV ThS Kế toán   x Kế toán
70 Cao Thị Lệ Quyên 02/04/1989 GV ThS Kinh tế kế hoạch   x Kế toán
71 Nguyễn Thị Dung 18/08/1989 GV ThS Kế toán & kiểm toán   x Kế toán
72 Hoàng Thị Oanh 05/12/1990 GV ĐH Kế toán   x Kế toán
73 Lê Thị Thu Hoài 07/12/1988 GV ĐH Kế toán   x Kế toán
74 Nguyễn Hữu Hiệp 20/12/1986 GV ĐH Kinh tế   x Kế toán
75 Nguyễn Thị Kim Nhung 05/10/1988 GV ĐH Kinh tế đối ngoại   x Kế toán
76 Nguyễn Thị Nên 05/06/1985 GV ĐH Kinh tế   x Kế toán
77 Nguyễn Thị Thương 21/01/1989 GV ĐH Kế toán   x Kế toán
78 Trần Nữ Hồng Dung 04/03/1970 GV ĐH Kinh tế   x Kế toán
79 Nguyễn Quốc Thắng 25/03/1956 PGS TS Hóa học x x KH Môi trường
80 Trần Viết Cường 07/09/1976 GV TS Khoa học trái đất   x KH Môi trường
81 Nguyễn Hữu Đồng 17/07/1983 GV ThS Khoa học Môi trường   x KH Môi trường
82 Phan Thị Thanh Nhàn 28/09/1989 GV ThS Khoa học Môi trường   x KH Môi trường
83 Đậu Thị Kim Quyên 10/06/1975 GVC ThS Hóa học x x KH Môi trường
84 Lê Đức Minh 03/02/1984 GV ThS Hóa học x x KH Môi trường
85 Tống Thị Cẩm Lệ 10/08/1972 GVC ThS Hóa học x x KH Môi trường
86 Nguyễn Thị Cẩm Vân 09/07/1989 GV ThS Hóa học   x KH Môi trường
87 Nguyễn Hoàng Khang 20/10/1959 GV ĐH Địa chính   x KH Môi trường
88 Nguyễn Thị Thu Hà 21/02/1976 GV ĐH Lâm nghiệp   x KH Môi trường
89 Thái Bá Liên 06/08/1970 GV ĐH Nông học   x KH Môi trường
90 Trần Thị Hoài Thanh 03/09/1970 GV ĐH Chăn nuôi   x KH Môi trường
91 Trần Thị Mai 15/01/1960 GV ĐH Chăn nuôi   x KH Môi trường
92 Lâm Xuân Thái 09/01/1966 GV TS Nông nghiệp   x Khoa học cây trồng
93 Đặng Thị Thu Hiền 19/05/1984 GV ThS Sinh vật học   x Khoa học cây trồng
94 Lê Văn Quang 10/08/1971 GV ThS Nông nghiệp   x Khoa học cây trồng
95 Nguyễn Châu Trinh 30/10/1982 GV ThS Kinh tế nông nghiệp   x Khoa học cây trồng
96 Nguyễn Đình Tường 11/08/1975 GV ThS Chăn nuôi   x Khoa học cây trồng
97 Phan Văn Ý 16/06/1957 GVC ThS Kinh tế NN, ThS QLGD   x Khoa học cây trồng
98 Trần Mạnh Hùng 01/02/1983 GV ThS Nông nghiệp   x Khoa học cây trồng
99 Lê Thị Thu Trang 02/03/1986 GV ĐH Nông học   x Khoa học cây trồng
100 Nguyễn Trung Uyên 26/03/1983 GV ĐH Chăn nuôi   x Khoa học cây trồng
101 Nguyễn Sỹ Minh 11/06/1972 GV TS Xây dựng   x Kỹ thuật CTXD
102 Lưu Thị Thủy 19/08/1984 GV ThS Kinh tế xây dựng   x Kỹ thuật CTXD
103 Nguyễn Tầm Chương 09/08/1970 GV ThS Chỉ huy KT   x Kỹ thuật CTXD
104 Trần Ngọc Tuyến 22/07/1984 GV ThS Xây dựng dân dụng   x Kỹ thuật CTXD
105 Trương Quang Đức 26/12/1984 GV ThS XD DD&CN   x Kỹ thuật CTXD
106 Nguyễn Điình Vũ 23/04/1987 GV KS XD DD&CN   x Kỹ thuật CTXD
107 Nguyễn Khắc Hiếu 16/12/1984 GV KS Kinh tế XD   x Kỹ thuật CTXD
108 Nguyễn Thái Nam 03/05/1984 GV KS XD DD&CN   x Kỹ thuật CTXD
109 Nguyễn Thành Vinh 03/10/1985 GV KS XD DD&CN   x Kỹ thuật CTXD
110 Phạm Toan 30/08/1964 GV ĐH Xây dựng   x Kỹ thuật CTXD
111 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 02/03/1977 GV TS Luật học x x Luật
112 Hoàng Ngọc Tùng 20/10/1975 GV ThS Luật học   x Luật
113 Trần Thế Sơn 11/06/1975 GV ThS Luật học   x Luật
114 Trần Thị Bích Nga 08/02/1986 GV ThS Luật học   x Luật
115 Trần Thị Minh Ngọc 11/05/1975 GV ThS Luật học   x Luật
116 Trần Thị Tú Anh 20/06/1987 GV ThS Luật học   x Luật
117 Đinh Tiên Hoàng 04/10/1986 GV ĐH Luật học   x Luật
118 Dương Thị Cẩm Hằng 25/06/1992 GV ĐH Luật học   x Luật
119 Nguyễn Thị Thủy 02/06/1984 GV ĐH Luật học   x Luật
120 Trần Hải Ngọc 27/03/1974 GVC ThS Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
121 Đặng Thị Hồng Ngọc 06/12/1980 GV ThS Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
122 Đậu Thị Mai Phương 10/05/1985 GV ThS Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
123 Hà Văn Xuân 21/06/1983 GV ThS Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
124 Hoàng Diệp Anh 22/06/1979 GV ThS Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
125 Phan Thị Cát Tường 03/05/1991 GV ĐH Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
126 Phan Thị Nhân 15/07/1987 GV ĐH Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
127 Phan Thị Thu Hương 01/04/1986 GV ĐH Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
128 Trần Thị Việt Phương 06/07/1977 GV ĐH Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
129 Võ Thị Mai Phương 20/09/1988 GV ĐH Tiếng Anh x x Ngôn ngữ Anh
130 Võ Hồng Hải 01/05/1964 GV TS Văn hóa Việt Nam x x QTDV DL&LH
131 Bùi Minh Quỳnh 04/01/1982 GV ThS Quản trị kinh doanh   x QTDV DL&LH
132 Dương Quỳnh Lưu 25/02/1973 GVC ThS Lịch sử   x QTDV DL&LH
133 Đường Thế Anh 01/01/1978 GV ThS Lịch sử x x QTDV DL&LH
134 Nguyễn Thị Phước 11/05/1986 GV ThS Kinh tế   x QTDV DL&LH
135 Nguyễn Viết Chính 08/02/1980 GV ThS Quản trị KD du lịch   x QTDV DL&LH
136 Trương Thuận Yến 09/02/1985 GV ThS Quản trị kinh doanh   x QTDV DL&LH
137 Lê Đức Anh 05/02/1986 GV ĐH Quản trị du lịch   x QTDV DL&LH
138 Nguyễn Thị Hồng Tình 04/06/1985 GV ĐH Địa lý   x QTDV DL&LH
139 Trần Thị ái Đức 08/12/1975 GV TS Kinh tế x x Quản trị kinh doanh
140 Trần Mạnh Hùng 28/06/1975 GV ThS (NCS) Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
141 Hoàng Ngọc Hà 28/02/1975 GVC ThS Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
142 Mai Như ánh 17/12/1986 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
143 Nguyễn Thị Thanh Huyền 28/10/1984 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
144 Võ Thị Cẩm Hiếu 30/07/1985 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
145 Nguyễn Thị Hồng Trang 17/12/1989 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
146 Lê Đăng Giáp 02/07/1972 GV ThS Tài chính tín dụng   x Quản trị kinh doanh
147 Ngô Thị Hương Giang 19/05/1989 GV ĐH Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
148 Trần Thị Bình 26/03/1976 GV ĐH Quản trị kinh doanh   x Quản trị kinh doanh
149 Nguyễn Văn Thành 01/02/1977 GV ThS Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
150 Lê Thủy Nguyên 20/08/1963 GV ThS Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
151 Trần Đức Thành 28/03/1981 GV ThS Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
152 Trần Trang Nhung 14/10/1988 GV ThS Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
153 Trần Viết Hiệu 12/07/1975 GV ThS Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
154 Lê Thị Thu Huyền 02/10/1987 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
155 Lê Xuân Ngọ 13/04/1979 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
156 Lưu Như Mạnh 29/12/1980 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
157 Nghiêm Sỹ Đồng 11/05/1976 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
158 Nguyễn Anh Hải 14/12/1986 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
159 Nguyễn Công Viên 20/09/1989 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
160 Phan Anh Tuấn 09/12/1986 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
161 Phan Văn Trường 03/08/1972 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
162 Trần Ngọc Bản 08/02/1987 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
163 Trần Thị Thúy 05/01/1982 GV ĐH Thể dục - Thể thao x x SP GDTC
164 Đặng Quốc Tuấn 08/12/1968 GV ThS Mỹ thuật   x SP Mỹ thuật
165 Nguyễn Thị Hương Giang 06/01/1972 GVC ThS Tâm lý giáo dục x x SP Mỹ thuật
166 Nguyễn Văn ân 05/06/1973 GV ThS Mỹ thuật   x SP Mỹ thuật
167 Trần Thị  Xoan 20/11/1971 GV ThS Mỹ thuật   x SP Mỹ thuật
168 Nguyễn Thị Phú 22/08/1965 GV ĐH Mỹ thuật   x SP Mỹ thuật
169 Nguyễn Thị Lệ Hằng 06/04/1987 GV ThS Ngôn ngữ học x x SP Ngữ văn
170 Thái Đình Hưng 25/05/1979 GV ThS Ngữ văn x   SP Ngữ văn
171 Trần Thị Anh Thư 07/07/1975 GV ThS Ngữ văn x x SP Ngữ văn
172 Trương Thị Mai Hoa 26/03/1978 GV ThS Ngữ văn x x SP Ngữ văn
173 Phan Thị Dung 20/10/1985 GV ĐH Khoa học thư viện   x SP Ngữ văn
174 Biện Văn Quyền 20/06/1983 GV ThS Sinh học   x SP Sinh
175 Lê Thị Bích Lam 15/10/1984 GV ThS Sinh vật học   x SP Sinh
176 Bùi Văn Hạt 02/02/1958 GVC ThS Sinh vật học   x SP Sinh
177 Lê Danh Minh 05/03/1976 GV ThS Sinh học   x SP Sinh
178 Nguyễn Gia Việt 05/01/1975 GV TS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
179 Hồ Thị Nga 31/12/1971 GVC ThS(NCS) Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
180 Đặng Thị Kiều Giang 21/07/1977 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
181 Lê Thị Thảo 08/05/1987 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
182 Nguyễn Thị Bích Hạnh 25/03/1987 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
183 Phạm Thị Kim Anh 27/08/1980 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
184 Phạm Thị Tú Hằng 10/01/1977 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
185 Phan Thị Quyên 03/02/1977 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
186 Trần Thị Hoa Mai 11/05/1985 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
187 Nguyễn Thị Hồng Thu 26/07/1985 GV ThS Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
188 Hoàng Thị Hoàn 01/04/1980 GV ĐH Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
189 Lê Thị Hòa 25/01/1989 GV ĐH Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
190 Nguyễn Thị Đào 12/10/1986 GV ĐH Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
191 Trần Minh Đức 16/07/1975 GV ĐH Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
192 Trần Thị Ninh 09/01/1961 GV ĐH Tiếng Anh x x SP Tiếng Anh
193 Lê Văn An 19/04/1978 GV TS Toán x x SP Toán học
194 Dương Thị Xuân Thìn 09/01/1963 GVC ThS Toán x x SP Toán học
195 Lê Thị Thu Hằng 23/04/1980 GV ThS Toán x x SP Toán học
196 Lê Văn Hiển 11/10/1985 GV ThS Toán x x SP Toán học
197 Nguyễn Thị Hải Anh 17/12/1986 GV ThS Toán x x SP Toán học
198 Nguyễn Thị Minh Hưng 09/01/1976 GV ThS Toán x x SP Toán học
199 Nguyễn Thị Sửu 13/06/1985 GV ThS Toán x x SP Toán học
200 Nguyễn Thị Thành 12/10/1968 GVC ThS Toán x x SP Toán học
201 Nguyễn Thị Thanh Tâm 04/07/1970 GVC ThS Toán x x SP Toán học
202 Trần Anh Vũ 23/10/1975 GVC ThS Toán   x SP Toán học
203 Trần Thị Thái Hòa 29/12/1987 GV ThS Toán x x SP Toán học
204 Nguyễn Đinh Nam 18/06/1991 GV ThS Toán x x SP Toán học
205 Cao Thành Lê 22/04/1964 GVC TS Vật lý x x SP Vật lý
206 Đinh Văn Nam 31/08/1966 GVC ThS Vật lý x x SP Vật lý
207 Lê Minh Quân 22/05/1978 GV ThS Vật lý x x SP Vật lý
208 Nguyễn Thị Huyền Trang 16/01/1987 GV ThS Vật lý x x SP Vật lý
209 Lê Khắc Hoà 20/08/1962 GV Sau ĐH Vật lý x x SP Vật lý
210 Đinh Văn Phác 11/09/1986 GV ĐH Kỹ thuật CN   x SP Vật lý
211 Ngô Đăng Thuận 06/02/1960 GV ĐH Vật lý   x SP Vật lý
212 Nguyễn Đình Tuấn 09/02/1958 GV ĐH Vật lý x x SP Vật lý
213 Bùi Thị Quỳnh Thơ 28/08/1976 GV TS Kinh tế   x Tài chính ngân hàng
214 Nguyễn Thị Kim Dung 30/07/1984 GV ThS Kinh tế phát triển   x Tài chính ngân hàng
215 Nguyễn Thị Thương 10/04/1987 GV ThS Tài chính ngân hàng   x Tài chính ngân hàng
216 Trần Thị Khánh 11/03/1984 GV ThS Kinh tế   x Tài chính ngân hàng
217 Trương Quang Duẩn 09/01/1965 GV ThS Quản trị kinh doanh   x Tài chính ngân hàng
218 Lê Thị Quyên 25/04/1989 GV ThS Tài chính ngân sách   x Tài chính ngân hàng
219 Lê Thị Thu 01/01/1989 GV ThS Tài chính ngân hàng   x Tài chính ngân hàng
220 Trần Quốc Hưng 10/01/1979 GV ThS Tài chính tín dụng   x Tài chính ngân hàng
221 Đặng Thị Thanh Bình 19/01/1977 GV ĐH Tài chính tín dụng   x Tài chính ngân hàng
222 Lê Thị Tịnh 23/03/1986 GV ĐH Tài chính ngân hàng   x Tài chính ngân hàng
223 Phạm Thị Hà An 08/02/1991 GV ĐH Tài chính D nghiệp   x Tài chính ngân hàng
224 Phạm Xuân Cường 18/10/1989 GV ĐH Tài chính ngân hàng   x Tài chính ngân hàng
225 Nguyễn Văn Thanh 08/01/1984 GV TS Tiếng Trung x x Tiếng Trung
226 Hồ Thị Thuý Ngọc 22/04/1976 GV ThS Ngữ văn x x Tiếng Trung
227 Nguyễn Thị Thái Hoà 23/03/1971 GVC ThS Ngữ văn x x Tiếng Trung
228 Nguyễn Thị Thu Thủy 09/02/1988 GV ThS Tiếng Trung x x Tiếng Trung
229 Nguyễn Văn Cường 28/06/1986 GV ThS Tiếng Trung x x Tiếng Trung
230 Võ Thị Thảo 15/05/1976 GV ThS Lý luận ngôn ngữ x x Tiếng Trung
231 Trần Thị Dung 18/02/1980 GV ĐH Tiếng Trung x x Tiếng Trung
Địa chỉ công bố công khai danh sách trên trang thông tin điện tử: www.htu.edu.vn
Chúý:                
  1. Cột Họ và tên (1), ghi: họ, tên đệm, tên (lưu ý không chia ra các cột khác nhau);
  2. Cột Ngày tháng năm sinh (2): điền đầy đủ ngày/tháng/năm sinh theo đúng định dạng dd/mm/yyyy (ví dụ: 20/05/1985, 03/05/1986);
  3. Cột Chức danh giảng viên (3): Giáo sư (GS), Phó Giáo sư (PGS), Giảng viên cao cấp (GVCC), Giảng viên chính (GVC), Giảng viên (GV), Trợ giảng (TG) - (lưu ý không ghi mã ngạch giảng viên và không ghi liền chức danh với học vị);
  4. Cột Trình độ (4): bao gồm Tiến sĩ khoa học (TSKH), Tiến sĩ (TS), Thạc sĩ (ThS), Đại học (ĐH), Cao đẳng (CĐ);
  5. Cột Chuyên môn được đào tạo (5): điền chuyên môn được đào tạo theo ngành hoặc chuyên ngành đã học để đạt được trình độ đào tạo;
  6. Cột Giảng dạy khối kiến thức đại cương (6), Cột Giảng dạy khối lượng kiến thức chuyên nghiệp (7): chỉ cần đánh dấu “x” để thể hiện đang tham gia giảng dạy ở khối kiến thức nào (có thể cả hai);
  7. Cột Ngành đào tạo tham gia chủ trì (8): ghi ngành chủ trì đào tạo đúng tên ngành theo Danh mục giáo dục, đào tạo cấp IV trình độ cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ đã được Bộ trưởng Bộ GD&ĐT ban hành. Mỗi một giảng viên chỉ đứng tên chủ trì một ngành.
  8. Ghi chính xác địa chỉ công bố công khai danh sách giảng viên của trường để thuận tiện cho việc truy cập kiểm tra, đối chiếu.
  9. Thông tin của 1 giảng viên chỉ ghi trên 1 dòng.
  10. Sử dụng font chữ Times New Roman – Unicode.
            Hà Tĩnh, ngày 30 tháng 10 năm  2015
            THỦ TRƯỞNG CƠ SỞ ĐÀO TẠO
            (ký tên, đóng dấu)

 

Thống kê

Ba công khai Danh sách Giảng viên cơ hữu của cơ sở đào tạo năm học 2015 - 2016

Lắp mạng internet đà lạt bảo lộc
Truyền hình fpt
FPT đà lạt
Lắp mạng internet fpt da lat lam dong
fpt da lat
Nha nghi da lat gia re
festival hoa da lat
Chụp hình ngoại cảnh giá rẻ tại Quảng nam Đà nẵng
Chụp hình ngoại cảnh giá rẻ tại tam kỳ